Đô-la Mỹ sang Shekel mới Israel

Đổi tiền USD sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 3,19210 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:23 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang ILS

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Shekel mới Israel
1 USD 3,19210 ILS
5 USD 15,96050 ILS
10 USD 31,92100 ILS
20 USD 63,84200 ILS
50 USD 159,60500 ILS
100 USD 319,21000 ILS
250 USD 798,02500 ILS
500 USD 1596,05000 ILS
1000 USD 3192,10000 ILS
2000 USD 6384,20000 ILS
5000 USD 15960,50000 ILS
10000 USD 31921,00000 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Mỹ
1 ILS 0,31327 USD
5 ILS 1,56637 USD
10 ILS 3,13273 USD
20 ILS 6,26546 USD
50 ILS 15,66365 USD
100 ILS 31,32730 USD
250 ILS 78,31825 USD
500 ILS 156,63650 USD
1000 ILS 313,27300 USD
2000 ILS 626,54600 USD
5000 ILS 1566,36500 USD
10000 ILS 3132,73000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.