Đô-la Canada sang Shekel mới Israel

Đổi tiền CAD sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,46960 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ILS

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Shekel mới Israel
1 CAD 2,46960 ILS
5 CAD 12,34800 ILS
10 CAD 24,69600 ILS
20 CAD 49,39200 ILS
50 CAD 123,48000 ILS
100 CAD 246,96000 ILS
250 CAD 617,40000 ILS
500 CAD 1234,80000 ILS
1000 CAD 2469,60000 ILS
2000 CAD 4939,20000 ILS
5000 CAD 12348,00000 ILS
10000 CAD 24696,00000 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Canada
1 ILS 0,40492 CAD
5 ILS 2,02461 CAD
10 ILS 4,04923 CAD
20 ILS 8,09846 CAD
50 ILS 20,24615 CAD
100 ILS 40,49230 CAD
250 ILS 101,23075 CAD
500 ILS 202,46150 CAD
1000 ILS 404,92300 CAD
2000 ILS 809,84600 CAD
5000 ILS 2024,61500 CAD
10000 ILS 4049,23000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85145 1,13430 85,11620 1,45446 1,59839 1,04160 24,26880
Bảng Anh 1,17447 1 1,33210 99,95880 1,70809 1,87712 1,22332 28,50080
Đô-la Mỹ 0,88160 0,75069 1 75,03850 1,28225 1,40915 0,91830 21,39540
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01709 0,01878 0,01224 0,28513

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.