Bảng Anh sang Shekel mới Israel

Đổi tiền GBP sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,08997 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:31 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ILS

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Shekel mới Israel
1 GBP 4,08997 ILS
5 GBP 20,44985 ILS
10 GBP 40,89970 ILS
20 GBP 81,79940 ILS
50 GBP 204,49850 ILS
100 GBP 408,99700 ILS
250 GBP 1022,49250 ILS
500 GBP 2044,98500 ILS
1000 GBP 4089,97000 ILS
2000 GBP 8179,94000 ILS
5000 GBP 20449,85000 ILS
10000 GBP 40899,70000 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Bảng Anh
1 ILS 0,24450 GBP
5 ILS 1,22250 GBP
10 ILS 2,44500 GBP
20 ILS 4,89000 GBP
50 ILS 12,22500 GBP
100 ILS 24,45000 GBP
250 ILS 61,12500 GBP
500 ILS 122,25000 GBP
1000 ILS 244,50000 GBP
2000 ILS 489,00000 GBP
5000 ILS 1222,50000 GBP
10000 ILS 2445,00000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85880 1,13345 85,44400 1,43489 1,58204 1,04415 23,74390
Bảng Anh 1,16442 1 1,31975 99,48800 1,67074 1,84207 1,21582 27,64650
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75772 1 75,38400 1,26595 1,39577 0,92120 20,94830
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01679 0,01852 0,01222 0,27789

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.