Đô-la Úc sang Shekel mới Israel

Đổi tiền AUD sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,24175 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:32 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang ILS

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shekel mới Israel
1 AUD 2,24175 ILS
5 AUD 11,20875 ILS
10 AUD 22,41750 ILS
20 AUD 44,83500 ILS
50 AUD 112,08750 ILS
100 AUD 224,17500 ILS
250 AUD 560,43750 ILS
500 AUD 1120,87500 ILS
1000 AUD 2241,75000 ILS
2000 AUD 4483,50000 ILS
5000 AUD 11208,75000 ILS
10000 AUD 22417,50000 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Úc
1 ILS 0,44608 AUD
5 ILS 2,23041 AUD
10 ILS 4,46081 AUD
20 ILS 8,92162 AUD
50 ILS 22,30405 AUD
100 ILS 44,60810 AUD
250 ILS 111,52025 AUD
500 ILS 223,04050 AUD
1000 ILS 446,08100 AUD
2000 ILS 892,16200 AUD
5000 ILS 2230,40500 AUD
10000 ILS 4460,81000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,12995 84,71520 1,44735 1,59665 1,04020 24,05720
Bảng Anh 1,17661 1 1,32950 99,67590 1,70296 1,87862 1,22391 28,30570
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75216 1 74,97250 1,28090 1,41303 0,92055 21,29050
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01885 0,01228 0,28398

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.