10 nghìn Shekel mới Israel sang Đô-la Úc

Đổi tiền ILS sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ILS = 0,44164 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ILS sang AUD

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Úc
1 ILS 0,44164 AUD
5 ILS 2,20821 AUD
10 ILS 4,41642 AUD
20 ILS 8,83284 AUD
50 ILS 22,08210 AUD
100 ILS 44,16420 AUD
250 ILS 110,41050 AUD
500 ILS 220,82100 AUD
1000 ILS 441,64200 AUD
2000 ILS 883,28400 AUD
5000 ILS 2208,21000 AUD
10000 ILS 4416,42000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shekel mới Israel
1 AUD 2,26428 ILS
5 AUD 11,32140 ILS
10 AUD 22,64280 ILS
20 AUD 45,28560 ILS
50 AUD 113,21400 ILS
100 AUD 226,42800 ILS
250 AUD 566,07000 ILS
500 AUD 1132,14000 ILS
1000 AUD 2264,28000 ILS
2000 AUD 4528,56000 ILS
5000 AUD 11321,40000 ILS
10000 AUD 22642,80000 ILS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,13455 84,39970 1,41875 1,57031 1,03890 23,22950
Bảng Anh 1,20084 1 1,36240 101,35000 1,70368 1,88567 1,24755 27,89460
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73400 1 74,39050 1,25050 1,38408 0,91570 20,47460
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01681 0,01861 0,01231 0,27523

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.