500 Shekel mới Israel sang Đô-la Úc

Đổi tiền ILS sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ILS = 0,44336 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ILS sang AUD

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Úc
1 ILS 0,44336 AUD
5 ILS 2,21679 AUD
10 ILS 4,43358 AUD
20 ILS 8,86716 AUD
50 ILS 22,16790 AUD
100 ILS 44,33580 AUD
250 ILS 110,83950 AUD
500 ILS 221,67900 AUD
1000 ILS 443,35800 AUD
2000 ILS 886,71600 AUD
5000 ILS 2216,79000 AUD
10000 ILS 4433,58000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shekel mới Israel
1 AUD 2,25552 ILS
5 AUD 11,27760 ILS
10 AUD 22,55520 ILS
20 AUD 45,11040 ILS
50 AUD 112,77600 ILS
100 AUD 225,55200 ILS
250 AUD 563,88000 ILS
500 AUD 1127,76000 ILS
1000 AUD 2255,52000 ILS
2000 AUD 4511,04000 ILS
5000 AUD 11277,60000 ILS
10000 AUD 22555,20000 ILS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13265 84,39830 1,41842 1,57520 1,03690 23,23070
Bảng Anh 1,20034 1 1,35960 101,30900 1,70263 1,89083 1,24463 27,88540
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73551 1 74,51400 1,25230 1,39072 0,91545 20,51000
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01866 0,01229 0,27525

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.