250 Shekel mới Israel sang Đô-la Úc

Đổi tiền ILS sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ILS = 0,43945 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ILS sang AUD

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Úc
1 ILS 0,43945 AUD
5 ILS 2,19726 AUD
10 ILS 4,39453 AUD
20 ILS 8,78906 AUD
50 ILS 21,97265 AUD
100 ILS 43,94530 AUD
250 ILS 109,86325 AUD
500 ILS 219,72650 AUD
1000 ILS 439,45300 AUD
2000 ILS 878,90600 AUD
5000 ILS 2197,26500 AUD
10000 ILS 4394,53000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shekel mới Israel
1 AUD 2,27556 ILS
5 AUD 11,37780 ILS
10 AUD 22,75560 ILS
20 AUD 45,51120 ILS
50 AUD 113,77800 ILS
100 AUD 227,55600 ILS
250 AUD 568,89000 ILS
500 AUD 1137,78000 ILS
1000 AUD 2275,56000 ILS
2000 AUD 4551,12000 ILS
5000 AUD 11377,80000 ILS
10000 AUD 22755,60000 ILS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83560 1,12925 84,58360 1,42167 1,57562 1,03960 23,30400
Bảng Anh 1,19674 1 1,35145 101,22700 1,70141 1,88566 1,24414 27,88950
Đô-la Mỹ 0,88555 0,73995 1 74,90250 1,25895 1,39528 0,92060 20,63670
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27551

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.