1 Đô-la Úc sang Shekel mới Israel

Đổi tiền AUD sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,26944 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:56 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang ILS

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shekel mới Israel
1 AUD 2,26944 ILS
5 AUD 11,34720 ILS
10 AUD 22,69440 ILS
20 AUD 45,38880 ILS
50 AUD 113,47200 ILS
100 AUD 226,94400 ILS
250 AUD 567,36000 ILS
500 AUD 1134,72000 ILS
1000 AUD 2269,44000 ILS
2000 AUD 4538,88000 ILS
5000 AUD 11347,20000 ILS
10000 AUD 22694,40000 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Úc
1 ILS 0,44064 AUD
5 ILS 2,20319 AUD
10 ILS 4,40638 AUD
20 ILS 8,81276 AUD
50 ILS 22,03190 AUD
100 ILS 44,06380 AUD
250 ILS 110,15950 AUD
500 ILS 220,31900 AUD
1000 ILS 440,63800 AUD
2000 ILS 881,27600 AUD
5000 ILS 2203,19000 AUD
10000 ILS 4406,38000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13455 84,50920 1,41762 1,56782 1,03855 23,26040
Bảng Anh 1,20019 1 1,36190 101,44400 1,70169 1,88199 1,24646 27,92150
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73427 1 74,48700 1,24950 1,38188 0,91535 20,50190
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01677 0,01855 0,01229 0,27524

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.