1 nghìn Shekel mới Israel sang Đô-la Úc

Đổi tiền ILS sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ILS = 0,44394 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ILS sang AUD

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Úc
1 ILS 0,44394 AUD
5 ILS 2,21971 AUD
10 ILS 4,43942 AUD
20 ILS 8,87884 AUD
50 ILS 22,19710 AUD
100 ILS 44,39420 AUD
250 ILS 110,98550 AUD
500 ILS 221,97100 AUD
1000 ILS 443,94200 AUD
2000 ILS 887,88400 AUD
5000 ILS 2219,71000 AUD
10000 ILS 4439,42000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shekel mới Israel
1 AUD 2,25255 ILS
5 AUD 11,26275 ILS
10 AUD 22,52550 ILS
20 AUD 45,05100 ILS
50 AUD 112,62750 ILS
100 AUD 225,25500 ILS
250 AUD 563,13750 ILS
500 AUD 1126,27500 ILS
1000 AUD 2252,55000 ILS
2000 AUD 4505,10000 ILS
5000 AUD 11262,75000 ILS
10000 AUD 22525,50000 ILS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,13390 84,42850 1,41460 1,57268 1,03855 23,08580
Bảng Anh 1,20265 1 1,36375 101,54300 1,70135 1,89147 1,24901 27,76540
Đô-la Mỹ 0,88190 0,73327 1 74,45850 1,24755 1,38696 0,91595 20,35960
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00985 0,01343 1 0,01675 0,01863 0,01230 0,27344

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.