10 nghìn Đô-la Úc sang Shekel mới Israel

Đổi tiền AUD sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 aud
24.827 ils

A$1,000 AUD = ₪2,483 ILS

Mid-market exchange rate at 01:14
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Shekel mới Israel

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shekel mới Israel
1 AUD2.48270 ILS
5 AUD12.41350 ILS
10 AUD24.82700 ILS
20 AUD49.65400 ILS
50 AUD124.13500 ILS
100 AUD248.27000 ILS
250 AUD620.67500 ILS
500 AUD1,241.35000 ILS
1000 AUD2,482.70000 ILS
2000 AUD4,965.40000 ILS
5000 AUD12,413.50000 ILS
10000 AUD24,827.00000 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Úc
1 ILS0.40279 AUD
5 ILS2.01394 AUD
10 ILS4.02787 AUD
20 ILS8.05574 AUD
50 ILS20.13935 AUD
100 ILS40.27870 AUD
250 ILS100.69675 AUD
500 ILS201.39350 AUD
1000 ILS402.78700 AUD
2000 ILS805.57400 AUD
5000 ILS2,013.93500 AUD
10000 ILS4,027.87000 AUD