10 nghìn Đô-la Úc sang Shekel mới Israel

Đổi tiền AUD sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,24021 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang ILS

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shekel mới Israel
1 AUD 2,24021 ILS
5 AUD 11,20105 ILS
10 AUD 22,40210 ILS
20 AUD 44,80420 ILS
50 AUD 112,01050 ILS
100 AUD 224,02100 ILS
250 AUD 560,05250 ILS
500 AUD 1120,10500 ILS
1000 AUD 2240,21000 ILS
2000 AUD 4480,42000 ILS
5000 AUD 11201,05000 ILS
10000 AUD 22402,10000 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Úc
1 ILS 0,44639 AUD
5 ILS 2,23194 AUD
10 ILS 4,46387 AUD
20 ILS 8,92774 AUD
50 ILS 22,31935 AUD
100 ILS 44,63870 AUD
250 ILS 111,59675 AUD
500 ILS 223,19350 AUD
1000 ILS 446,38700 AUD
2000 ILS 892,77400 AUD
5000 ILS 2231,93500 AUD
10000 ILS 4463,87000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,14060 84,58230 1,43219 1,58208 1,04315 23,17080
Bảng Anh 1,19825 1 1,36675 101,35300 1,71616 1,89576 1,24996 27,76500
Đô-la Mỹ 0,87675 0,73166 1 74,15600 1,25565 1,38706 0,91455 20,31460
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00987 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01233 0,27394

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.