5 Đô-la Úc sang Shekel mới Israel

Đổi tiền AUD sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,27688 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:06 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang ILS

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shekel mới Israel
1 AUD 2,27688 ILS
5 AUD 11,38440 ILS
10 AUD 22,76880 ILS
20 AUD 45,53760 ILS
50 AUD 113,84400 ILS
100 AUD 227,68800 ILS
250 AUD 569,22000 ILS
500 AUD 1138,44000 ILS
1000 AUD 2276,88000 ILS
2000 AUD 4553,76000 ILS
5000 AUD 11384,40000 ILS
10000 AUD 22768,80000 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Úc
1 ILS 0,43920 AUD
5 ILS 2,19599 AUD
10 ILS 4,39198 AUD
20 ILS 8,78396 AUD
50 ILS 21,95990 AUD
100 ILS 43,91980 AUD
250 ILS 109,79950 AUD
500 ILS 219,59900 AUD
1000 ILS 439,19800 AUD
2000 ILS 878,39600 AUD
5000 ILS 2195,99000 AUD
10000 ILS 4391,98000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13035 84,53610 1,42695 1,57947 1,03755 23,29930
Bảng Anh 1,19503 1 1,35080 101,02300 1,70525 1,88751 1,23990 27,84340
Đô-la Mỹ 0,88465 0,74030 1 74,78750 1,26240 1,39733 0,91785 20,61250
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27561

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.