Rupee Ấn Độ sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền INR sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 2,70006 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang LKR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Sri Lanka
1 INR 2,70006 LKR
5 INR 13,50030 LKR
10 INR 27,00060 LKR
20 INR 54,00120 LKR
50 INR 135,00300 LKR
100 INR 270,00600 LKR
250 INR 675,01500 LKR
500 INR 1350,03000 LKR
1000 INR 2700,06000 LKR
2000 INR 5400,12000 LKR
5000 INR 13500,30000 LKR
10000 INR 27000,60000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Rupee Ấn Độ
1 LKR 0,37036 INR
5 LKR 1,85181 INR
10 LKR 3,70363 INR
20 LKR 7,40726 INR
50 LKR 18,51815 INR
100 LKR 37,03630 INR
250 LKR 92,59075 INR
500 LKR 185,18150 INR
1000 LKR 370,36300 INR
2000 LKR 740,72600 INR
5000 LKR 1851,81500 INR
10000 LKR 3703,63000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13390 85,14570 1,44924 1,59066 1,04365 24,62470
Bảng Anh 1,17640 1 1,33400 100,17100 1,70499 1,87136 1,22775 28,97020
Đô-la Mỹ 0,88190 0,74962 1 75,09100 1,27810 1,40282 0,92045 21,71680
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00998 0,01332 1 0,01702 0,01868 0,01226 0,28921

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.