Euro sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền EUR sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 229,14900 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:07 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang LKR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Sri Lanka
1 EUR 229,14900 LKR
5 EUR 1145,74500 LKR
10 EUR 2291,49000 LKR
20 EUR 4582,98000 LKR
50 EUR 11457,45000 LKR
100 EUR 22914,90000 LKR
250 EUR 57287,25000 LKR
500 EUR 114574,50000 LKR
1000 EUR 229149,00000 LKR
2000 EUR 458298,00000 LKR
5000 EUR 1145745,00000 LKR
10000 EUR 2291490,00000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Euro
1 LKR 0,00436 EUR
5 LKR 0,02182 EUR
10 LKR 0,04364 EUR
20 LKR 0,08728 EUR
50 LKR 0,21820 EUR
100 LKR 0,43640 EUR
250 LKR 1,09099 EUR
500 LKR 2,18199 EUR
1000 LKR 4,36397 EUR
2000 LKR 8,72794 EUR
5000 LKR 21,81985 EUR
10000 LKR 43,63970 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,13160 84,79250 1,44964 1,59369 1,04060 24,09800
Bảng Anh 1,17675 1 1,33165 99,78250 1,70591 1,87543 1,22452 28,35820
Đô-la Mỹ 0,88370 0,75095 1 74,93150 1,28105 1,40835 0,91960 21,29550
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01710 0,01880 0,01227 0,28420

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.