Đô-la Canada sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền CAD sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 158,14100 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:12 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LKR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Sri Lanka
1 CAD 158,14100 LKR
5 CAD 790,70500 LKR
10 CAD 1581,41000 LKR
20 CAD 3162,82000 LKR
50 CAD 7907,05000 LKR
100 CAD 15814,10000 LKR
250 CAD 39535,25000 LKR
500 CAD 79070,50000 LKR
1000 CAD 158141,00000 LKR
2000 CAD 316282,00000 LKR
5000 CAD 790705,00000 LKR
10000 CAD 1581410,00000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Đô-la Canada
1 LKR 0,00632 CAD
5 LKR 0,03162 CAD
10 LKR 0,06323 CAD
20 LKR 0,12647 CAD
50 LKR 0,31617 CAD
100 LKR 0,63235 CAD
250 LKR 1,58087 CAD
500 LKR 3,16173 CAD
1000 LKR 6,32346 CAD
2000 LKR 12,64692 CAD
5000 LKR 31,61730 CAD
10000 LKR 63,23460 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,13010 84,74470 1,44709 1,59292 1,03980 24,03500
Bảng Anh 1,17682 1 1,32995 99,73120 1,70300 1,87462 1,22365 28,28540
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75191 1 74,98870 1,28050 1,40954 0,92010 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.