10 Rupee Sri Lanka sang Đô-la Canada

Đổi tiền LKR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LKR = 0,00618 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LKR sang CAD

Cách để chuyển từ Rupee Sri Lanka sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LKR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Đô-la Canada
1 LKR 0,00618 CAD
5 LKR 0,03092 CAD
10 LKR 0,06184 CAD
20 LKR 0,12368 CAD
50 LKR 0,30921 CAD
100 LKR 0,61842 CAD
250 LKR 1,54604 CAD
500 LKR 3,09208 CAD
1000 LKR 6,18416 CAD
2000 LKR 12,36832 CAD
5000 LKR 30,92080 CAD
10000 LKR 61,84160 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Sri Lanka
1 CAD 161,70300 LKR
5 CAD 808,51500 LKR
10 CAD 1617,03000 LKR
20 CAD 3234,06000 LKR
50 CAD 8085,15000 LKR
100 CAD 16170,30000 LKR
250 CAD 40425,75000 LKR
500 CAD 80851,50000 LKR
1000 CAD 161703,00000 LKR
2000 CAD 323406,00000 LKR
5000 CAD 808515,00000 LKR
10000 CAD 1617030,00000 LKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13620 84,53900 1,41934 1,56999 1,03860 23,28480
Bảng Anh 1,19998 1 1,36335 101,44000 1,70310 1,88386 1,24630 27,93990
Đô-la Mỹ 0,88015 0,73349 1 74,40500 1,24920 1,38179 0,91415 20,49360
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27543

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.