5000 Đô-la Canada sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền CAD sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 158,64000 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:32 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LKR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Sri Lanka
1 CAD 158,64000 LKR
5 CAD 793,20000 LKR
10 CAD 1586,40000 LKR
20 CAD 3172,80000 LKR
50 CAD 7932,00000 LKR
100 CAD 15864,00000 LKR
250 CAD 39660,00000 LKR
500 CAD 79320,00000 LKR
1000 CAD 158640,00000 LKR
2000 CAD 317280,00000 LKR
5000 CAD 793200,00000 LKR
10000 CAD 1586400,00000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Đô-la Canada
1 LKR 0,00630 CAD
5 LKR 0,03152 CAD
10 LKR 0,06304 CAD
20 LKR 0,12607 CAD
50 LKR 0,31518 CAD
100 LKR 0,63036 CAD
250 LKR 1,57589 CAD
500 LKR 3,15179 CAD
1000 LKR 6,30358 CAD
2000 LKR 12,60716 CAD
5000 LKR 31,51790 CAD
10000 LKR 63,03580 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11540 83,86410 1,41879 1,58404 1,03740 23,12240
Bảng Anh 1,20156 1 1,34020 100,76600 1,70473 1,90329 1,24650 27,78250
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74616 1 75,18750 1,27200 1,42015 0,93010 20,73010
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00992 0,01330 1 0,01692 0,01889 0,01237 0,27571

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.