1 Đô-la Canada sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền CAD sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 160,66800 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LKR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Sri Lanka
1 CAD 160,66800 LKR
5 CAD 803,34000 LKR
10 CAD 1606,68000 LKR
20 CAD 3213,36000 LKR
50 CAD 8033,40000 LKR
100 CAD 16066,80000 LKR
250 CAD 40167,00000 LKR
500 CAD 80334,00000 LKR
1000 CAD 160668,00000 LKR
2000 CAD 321336,00000 LKR
5000 CAD 803340,00000 LKR
10000 CAD 1606680,00000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Đô-la Canada
1 LKR 0,00622 CAD
5 LKR 0,03112 CAD
10 LKR 0,06224 CAD
20 LKR 0,12448 CAD
50 LKR 0,31120 CAD
100 LKR 0,62240 CAD
250 LKR 1,55600 CAD
500 LKR 3,11201 CAD
1000 LKR 6,22401 CAD
2000 LKR 12,44802 CAD
5000 LKR 31,12005 CAD
10000 LKR 62,24010 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,13205 84,40790 1,42327 1,58108 1,03465 23,15550
Bảng Anh 1,19617 1 1,35420 100,97200 1,70257 1,89134 1,23762 27,69950
Đô-la Mỹ 0,88335 0,73844 1 74,56200 1,25725 1,39665 0,91400 20,45450
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01341 1 0,01686 0,01873 0,01226 0,27433

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.