Đô-la Úc sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền AUD sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 144,92600 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:57 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang LKR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Sri Lanka
1 AUD 144,92600 LKR
5 AUD 724,63000 LKR
10 AUD 1449,26000 LKR
20 AUD 2898,52000 LKR
50 AUD 7246,30000 LKR
100 AUD 14492,60000 LKR
250 AUD 36231,50000 LKR
500 AUD 72463,00000 LKR
1000 AUD 144926,00000 LKR
2000 AUD 289852,00000 LKR
5000 AUD 724630,00000 LKR
10000 AUD 1449260,00000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Đô-la Úc
1 LKR 0,00690 AUD
5 LKR 0,03450 AUD
10 LKR 0,06900 AUD
20 LKR 0,13800 AUD
50 LKR 0,34500 AUD
100 LKR 0,69001 AUD
250 LKR 1,72502 AUD
500 LKR 3,45005 AUD
1000 LKR 6,90009 AUD
2000 LKR 13,80018 AUD
5000 LKR 34,50045 AUD
10000 LKR 69,00090 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84620 1,12890 84,74310 1,43771 1,57932 1,04395 24,67720
Bảng Anh 1,18175 1 1,33405 100,14300 1,69898 1,86633 1,23369 29,16170
Đô-la Mỹ 0,88580 0,74960 1 75,06700 1,27355 1,39899 0,92475 21,85950
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00999 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01232 0,29120

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.