5 Rupee Sri Lanka sang Đô-la Úc

Đổi tiền LKR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LKR = 0,00687 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LKR sang AUD

Cách để chuyển từ Rupee Sri Lanka sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LKR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Đô-la Úc
1 LKR 0,00687 AUD
5 LKR 0,03433 AUD
10 LKR 0,06866 AUD
20 LKR 0,13732 AUD
50 LKR 0,34329 AUD
100 LKR 0,68659 AUD
250 LKR 1,71646 AUD
500 LKR 3,43293 AUD
1000 LKR 6,86586 AUD
2000 LKR 13,73172 AUD
5000 LKR 34,32930 AUD
10000 LKR 68,65860 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Sri Lanka
1 AUD 145,64800 LKR
5 AUD 728,24000 LKR
10 AUD 1456,48000 LKR
20 AUD 2912,96000 LKR
50 AUD 7282,40000 LKR
100 AUD 14564,80000 LKR
250 AUD 36412,00000 LKR
500 AUD 72824,00000 LKR
1000 AUD 145648,00000 LKR
2000 AUD 291296,00000 LKR
5000 AUD 728240,00000 LKR
10000 AUD 1456480,00000 LKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13955 84,98420 1,42615 1,58436 1,04175 23,21960
Bảng Anh 1,19560 1 1,36235 101,60000 1,70498 1,89413 1,24552 27,75940
Đô-la Mỹ 0,87755 0,73403 1 74,57700 1,25150 1,39034 0,91420 20,37610
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01678 0,01864 0,01226 0,27322

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.