Rupee Sri Lanka sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền LKR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 lkr
3,21 usd

1.00000 LKR = 0.00321 USD

Mid-market exchange rate at 02:04
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Sri Lanka sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LKR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Đô-la Mỹ
1 LKR0.00321 USD
5 LKR0.01607 USD
10 LKR0.03215 USD
20 LKR0.06429 USD
50 LKR0.16073 USD
100 LKR0.32146 USD
250 LKR0.80364 USD
500 LKR1.60728 USD
1000 LKR3.21456 USD
2000 LKR6.42912 USD
5000 LKR16.07280 USD
10000 LKR32.14560 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Sri Lanka
1 USD311.08500 LKR
5 USD1555.42500 LKR
10 USD3110.85000 LKR
20 USD6221.70000 LKR
50 USD15554.25000 LKR
100 USD31108.50000 LKR
250 USD77771.25000 LKR
500 USD155542.50000 LKR
1000 USD311085.00000 LKR
2000 USD622170.00000 LKR
5000 USD1555425.00000 LKR
10000 USD3110850.00000 LKR