10 nghìn Đô-la Mỹ sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền USD sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 202,21500 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:53 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang LKR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Sri Lanka
1 USD 202,21500 LKR
5 USD 1011,07500 LKR
10 USD 2022,15000 LKR
20 USD 4044,30000 LKR
50 USD 10110,75000 LKR
100 USD 20221,50000 LKR
250 USD 50553,75000 LKR
500 USD 101107,50000 LKR
1000 USD 202215,00000 LKR
2000 USD 404430,00000 LKR
5000 USD 1011075,00000 LKR
10000 USD 2022150,00000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Đô-la Mỹ
1 LKR 0,00495 USD
5 LKR 0,02473 USD
10 LKR 0,04945 USD
20 LKR 0,09890 USD
50 LKR 0,24726 USD
100 LKR 0,49452 USD
250 LKR 1,23631 USD
500 LKR 2,47262 USD
1000 LKR 4,94523 USD
2000 LKR 9,89046 USD
5000 LKR 24,72615 USD
10000 LKR 49,45230 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83200 1,13115 84,23440 1,41450 1,56810 1,03740 23,23440
Bảng Anh 1,20192 1 1,35960 101,24700 1,70018 1,88480 1,24688 27,92690
Đô-la Mỹ 0,88405 0,73551 1 74,46790 1,25050 1,38629 0,91715 20,54050
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01679 0,01862 0,01232 0,27583

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.