Bảng Anh sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền GBP sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 267,28600 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:57 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang LKR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Sri Lanka
1 GBP 267,28600 LKR
5 GBP 1336,43000 LKR
10 GBP 2672,86000 LKR
20 GBP 5345,72000 LKR
50 GBP 13364,30000 LKR
100 GBP 26728,60000 LKR
250 GBP 66821,50000 LKR
500 GBP 133643,00000 LKR
1000 GBP 267286,00000 LKR
2000 GBP 534572,00000 LKR
5000 GBP 1336430,00000 LKR
10000 GBP 2672860,00000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Bảng Anh
1 LKR 0,00374 GBP
5 LKR 0,01871 GBP
10 LKR 0,03741 GBP
20 LKR 0,07483 GBP
50 LKR 0,18707 GBP
100 LKR 0,37413 GBP
250 LKR 0,93533 GBP
500 LKR 1,87065 GBP
1000 LKR 3,74131 GBP
2000 LKR 7,48262 GBP
5000 LKR 18,70655 GBP
10000 LKR 37,41310 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.