Rupee Sri Lanka sang Euro

Đổi tiền LKR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 lkr
3,13 eur

1,000 LKR = 0,003126 EUR

Mid-market exchange rate at 01:38
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Sri Lanka sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LKR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Euro
1 LKR0.00313 EUR
5 LKR0.01563 EUR
10 LKR0.03126 EUR
20 LKR0.06253 EUR
50 LKR0.15632 EUR
100 LKR0.31264 EUR
250 LKR0.78160 EUR
500 LKR1.56320 EUR
1000 LKR3.12639 EUR
2000 LKR6.25278 EUR
5000 LKR15.63195 EUR
10000 LKR31.26390 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Sri Lanka
1 EUR319.85800 LKR
5 EUR1,599.29000 LKR
10 EUR3,198.58000 LKR
20 EUR6,397.16000 LKR
50 EUR15,992.90000 LKR
100 EUR31,985.80000 LKR
250 EUR79,964.50000 LKR
500 EUR159,929.00000 LKR
1000 EUR319,858.00000 LKR
2000 EUR639,716.00000 LKR
5000 EUR1,599,290.00000 LKR
10000 EUR3,198,580.00000 LKR