500 Đô-la Úc sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền AUD sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 144,06600 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:10 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang LKR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Sri Lanka
1 AUD 144,06600 LKR
5 AUD 720,33000 LKR
10 AUD 1440,66000 LKR
20 AUD 2881,32000 LKR
50 AUD 7203,30000 LKR
100 AUD 14406,60000 LKR
250 AUD 36016,50000 LKR
500 AUD 72033,00000 LKR
1000 AUD 144066,00000 LKR
2000 AUD 288132,00000 LKR
5000 AUD 720330,00000 LKR
10000 AUD 1440660,00000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Đô-la Úc
1 LKR 0,00694 AUD
5 LKR 0,03471 AUD
10 LKR 0,06941 AUD
20 LKR 0,13882 AUD
50 LKR 0,34706 AUD
100 LKR 0,69412 AUD
250 LKR 1,73531 AUD
500 LKR 3,47062 AUD
1000 LKR 6,94124 AUD
2000 LKR 13,88248 AUD
5000 LKR 34,70620 AUD
10000 LKR 69,41240 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83970 1,13210 84,54100 1,43160 1,58735 1,03495 23,36680
Bảng Anh 1,19090 1 1,34825 100,68200 1,70493 1,89042 1,23252 27,82810
Đô-la Mỹ 0,88335 0,74170 1 74,67630 1,26455 1,40213 0,91420 20,64020
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01339 1 0,01693 0,01878 0,01224 0,27640

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.