1 nghìn Đô-la Úc sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền AUD sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 146,27300 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang LKR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Sri Lanka
1 AUD 146,27300 LKR
5 AUD 731,36500 LKR
10 AUD 1462,73000 LKR
20 AUD 2925,46000 LKR
50 AUD 7313,65000 LKR
100 AUD 14627,30000 LKR
250 AUD 36568,25000 LKR
500 AUD 73136,50000 LKR
1000 AUD 146273,00000 LKR
2000 AUD 292546,00000 LKR
5000 AUD 731365,00000 LKR
10000 AUD 1462730,00000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Đô-la Úc
1 LKR 0,00684 AUD
5 LKR 0,03418 AUD
10 LKR 0,06837 AUD
20 LKR 0,13673 AUD
50 LKR 0,34183 AUD
100 LKR 0,68365 AUD
250 LKR 1,70914 AUD
500 LKR 3,41827 AUD
1000 LKR 6,83654 AUD
2000 LKR 13,67308 AUD
5000 LKR 34,18270 AUD
10000 LKR 68,36540 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.