10 nghìn Đô-la Úc sang Rupee Sri Lanka

Đổi tiền AUD sang LKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 145,99100 LKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:32 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang LKR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rupee Sri Lanka

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang LKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Sri Lanka
1 AUD 145,99100 LKR
5 AUD 729,95500 LKR
10 AUD 1459,91000 LKR
20 AUD 2919,82000 LKR
50 AUD 7299,55000 LKR
100 AUD 14599,10000 LKR
250 AUD 36497,75000 LKR
500 AUD 72995,50000 LKR
1000 AUD 145991,00000 LKR
2000 AUD 291982,00000 LKR
5000 AUD 729955,00000 LKR
10000 AUD 1459910,00000 LKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Đô-la Úc
1 LKR 0,00685 AUD
5 LKR 0,03425 AUD
10 LKR 0,06850 AUD
20 LKR 0,13700 AUD
50 LKR 0,34249 AUD
100 LKR 0,68498 AUD
250 LKR 1,71244 AUD
500 LKR 3,42488 AUD
1000 LKR 6,84975 AUD
2000 LKR 13,69950 AUD
5000 LKR 34,24875 AUD
10000 LKR 68,49750 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,14155 84,82630 1,43156 1,58373 1,04400 23,19400
Bảng Anh 1,19811 1 1,36770 101,63100 1,71516 1,89748 1,25082 27,78890
Đô-la Mỹ 0,87600 0,73115 1 74,30800 1,25405 1,38735 0,91455 20,31800
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01867 0,01231 0,27343

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.