Rupee Ấn Độ sang Đô-la Barbados

Đổi tiền INR sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02690 BBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BBD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Barbados

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Barbados
1 INR 0,02690 BBD
5 INR 0,13449 BBD
10 INR 0,26898 BBD
20 INR 0,53796 BBD
50 INR 1,34490 BBD
100 INR 2,68980 BBD
250 INR 6,72450 BBD
500 INR 13,44900 BBD
1000 INR 26,89800 BBD
2000 INR 53,79600 BBD
5000 INR 134,49000 BBD
10000 INR 268,98000 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Rupee Ấn Độ
1 BBD 37,17750 INR
5 BBD 185,88750 INR
10 BBD 371,77500 INR
20 BBD 743,55000 INR
50 BBD 1858,87500 INR
100 BBD 3717,75000 INR
250 BBD 9294,37500 INR
500 BBD 18588,75000 INR
1000 BBD 37177,50000 INR
2000 BBD 74355,00000 INR
5000 BBD 185887,50000 INR
10000 BBD 371775,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.