Đô-la Mỹ sang Đô-la Barbados

Đổi tiền USD sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2,01910 BBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BBD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Barbados

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Barbados
1 USD 2,01910 BBD
5 USD 10,09550 BBD
10 USD 20,19100 BBD
20 USD 40,38200 BBD
50 USD 100,95500 BBD
100 USD 201,91000 BBD
250 USD 504,77500 BBD
500 USD 1009,55000 BBD
1000 USD 2019,10000 BBD
2000 USD 4038,20000 BBD
5000 USD 10095,50000 BBD
10000 USD 20191,00000 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Mỹ
1 BBD 0,49527 USD
5 BBD 2,47635 USD
10 BBD 4,95270 USD
20 BBD 9,90540 USD
50 BBD 24,76350 USD
100 BBD 49,52700 USD
250 BBD 123,81750 USD
500 BBD 247,63500 USD
1000 BBD 495,27000 USD
2000 BBD 990,54000 USD
5000 BBD 2476,35000 USD
10000 BBD 4952,70000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,13330 85,05300 1,45300 1,59811 1,04190 24,16880
Bảng Anh 1,17523 1 1,33185 99,95400 1,70756 1,87809 1,22447 28,40300
Đô-la Mỹ 0,88235 0,75084 1 75,04900 1,28210 1,41014 0,91940 21,32600
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01332 1 0,01708 0,01879 0,01225 0,28416

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.