Đô-la Canada sang Đô-la Barbados

Đổi tiền CAD sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,59405 BBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BBD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Barbados

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Barbados
1 CAD 1,59405 BBD
5 CAD 7,97025 BBD
10 CAD 15,94050 BBD
20 CAD 31,88100 BBD
50 CAD 79,70250 BBD
100 CAD 159,40500 BBD
250 CAD 398,51250 BBD
500 CAD 797,02500 BBD
1000 CAD 1594,05000 BBD
2000 CAD 3188,10000 BBD
5000 CAD 7970,25000 BBD
10000 CAD 15940,50000 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Canada
1 BBD 0,62733 CAD
5 BBD 3,13667 CAD
10 BBD 6,27334 CAD
20 BBD 12,54668 CAD
50 BBD 31,36670 CAD
100 BBD 62,73340 CAD
250 BBD 156,83350 CAD
500 BBD 313,66700 CAD
1000 BBD 627,33400 CAD
2000 BBD 1254,66800 CAD
5000 BBD 3136,67000 CAD
10000 BBD 6273,34000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85870 1,13345 85,44400 1,43568 1,58292 1,04425 23,74630
Bảng Anh 1,16455 1 1,31995 99,50310 1,67191 1,84338 1,21608 27,65360
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75760 1 75,38400 1,26665 1,39655 0,92130 20,95050
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01680 0,01853 0,01222 0,27792

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.