Euro sang Đô-la Barbados

Đổi tiền EUR sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,28128 BBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BBD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Barbados

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Barbados
1 EUR 2,28128 BBD
5 EUR 11,40640 BBD
10 EUR 22,81280 BBD
20 EUR 45,62560 BBD
50 EUR 114,06400 BBD
100 EUR 228,12800 BBD
250 EUR 570,32000 BBD
500 EUR 1140,64000 BBD
1000 EUR 2281,28000 BBD
2000 EUR 4562,56000 BBD
5000 EUR 11406,40000 BBD
10000 EUR 22812,80000 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Euro
1 BBD 0,43835 EUR
5 BBD 2,19175 EUR
10 BBD 4,38350 EUR
20 BBD 8,76700 EUR
50 BBD 21,91750 EUR
100 BBD 43,83500 EUR
250 BBD 109,58750 EUR
500 BBD 219,17500 EUR
1000 BBD 438,35000 EUR
2000 BBD 876,70000 EUR
5000 BBD 2191,75000 EUR
10000 BBD 4383,50000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85025 1,12985 84,72600 1,44898 1,59933 1,03970 24,08890
Bảng Anh 1,17612 1 1,32880 99,64500 1,70412 1,88095 1,22282 28,33050
Đô-la Mỹ 0,88505 0,75256 1 74,98870 1,28245 1,41553 0,92020 21,32040
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01004 0,01334 1 0,01710 0,01888 0,01227 0,28431

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.