Leu Romania sang Đô-la Barbados

Đổi tiền RON sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ron
431,33 bbd

L1,000 RON = Bds$0,4313 BBD

Mid-market exchange rate at 10:23
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leu Romania sang Đô-la Barbados

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RON trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RON sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Đô-la Barbados
1 RON0.43133 BBD
5 RON2.15666 BBD
10 RON4.31331 BBD
20 RON8.62662 BBD
50 RON21.56655 BBD
100 RON43.13310 BBD
250 RON107.83275 BBD
500 RON215.66550 BBD
1000 RON431.33100 BBD
2000 RON862.66200 BBD
5000 RON2,156.65500 BBD
10000 RON4,313.31000 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Leu Romania
1 BBD2.31841 RON
5 BBD11.59205 RON
10 BBD23.18410 RON
20 BBD46.36820 RON
50 BBD115.92050 RON
100 BBD231.84100 RON
250 BBD579.60250 RON
500 BBD1,159.20500 RON
1000 BBD2,318.41000 RON
2000 BBD4,636.82000 RON
5000 BBD11,592.05000 RON
10000 BBD23,184.10000 RON