Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Barbados

Đổi tiền CHF sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,19158 BBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BBD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Barbados

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Barbados
1 CHF 2,19158 BBD
5 CHF 10,95790 BBD
10 CHF 21,91580 BBD
20 CHF 43,83160 BBD
50 CHF 109,57900 BBD
100 CHF 219,15800 BBD
250 CHF 547,89500 BBD
500 CHF 1095,79000 BBD
1000 CHF 2191,58000 BBD
2000 CHF 4383,16000 BBD
5000 CHF 10957,90000 BBD
10000 CHF 21915,80000 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Franc Thụy Sĩ
1 BBD 0,45629 CHF
5 BBD 2,28146 CHF
10 BBD 4,56292 CHF
20 BBD 9,12584 CHF
50 BBD 22,81460 CHF
100 BBD 45,62920 CHF
250 BBD 114,07300 CHF
500 BBD 228,14600 CHF
1000 BBD 456,29200 CHF
2000 BBD 912,58400 CHF
5000 BBD 2281,46000 CHF
10000 BBD 4562,92000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,13210 84,77670 1,44365 1,58458 1,04290 24,05830
Bảng Anh 1,17606 1 1,33130 99,69370 1,69767 1,86339 1,22651 28,29150
Đô-la Mỹ 0,88335 0,75114 1 74,88450 1,27520 1,39968 0,92130 21,25100
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01335 1 0,01703 0,01869 0,01230 0,28378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.