Bảng Anh sang Đô-la Barbados

Đổi tiền GBP sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,69015 BBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BBD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Barbados

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Barbados
1 GBP 2,69015 BBD
5 GBP 13,45075 BBD
10 GBP 26,90150 BBD
20 GBP 53,80300 BBD
50 GBP 134,50750 BBD
100 GBP 269,01500 BBD
250 GBP 672,53750 BBD
500 GBP 1345,07500 BBD
1000 GBP 2690,15000 BBD
2000 GBP 5380,30000 BBD
5000 GBP 13450,75000 BBD
10000 GBP 26901,50000 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Bảng Anh
1 BBD 0,37173 GBP
5 BBD 1,85863 GBP
10 BBD 3,71727 GBP
20 BBD 7,43454 GBP
50 BBD 18,58635 GBP
100 BBD 37,17270 GBP
250 BBD 92,93175 GBP
500 BBD 185,86350 GBP
1000 BBD 371,72700 GBP
2000 BBD 743,45400 GBP
5000 BBD 1858,63500 GBP
10000 BBD 3717,27000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,13225 84,84970 1,44294 1,58290 1,04205 24,09090
Bảng Anh 1,17675 1 1,33235 99,84500 1,69795 1,86265 1,22623 28,34840
Đô-la Mỹ 0,88320 0,75055 1 74,93900 1,27440 1,39801 0,92030 21,27700
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01334 1 0,01701 0,01866 0,01228 0,28392

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.