10 Đô-la Barbados sang Bảng Anh

Đổi tiền BBD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 bbd
4,04 gbp

1,000 BBD = 0,4036 GBP

Mid-market exchange rate at 13:04
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Barbados sang Bảng Anh

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BBD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Bảng Anh
1 BBD0.40360 GBP
5 BBD2.01800 GBP
10 BBD4.03600 GBP
20 BBD8.07200 GBP
50 BBD20.18000 GBP
100 BBD40.36000 GBP
250 BBD100.90000 GBP
500 BBD201.80000 GBP
1000 BBD403.60000 GBP
2000 BBD807.20000 GBP
5000 BBD2,018.00000 GBP
10000 BBD4,036.00000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Barbados
1 GBP2.47770 BBD
5 GBP12.38850 BBD
10 GBP24.77700 BBD
20 GBP49.55400 BBD
50 GBP123.88500 BBD
100 GBP247.77000 BBD
250 GBP619.42500 BBD
500 GBP1,238.85000 BBD
1000 GBP2,477.70000 BBD
2000 GBP4,955.40000 BBD
5000 GBP12,388.50000 BBD
10000 GBP24,777.00000 BBD