Rupee Ấn Độ sang Lempira Honduras

Đổi tiền INR sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,32154 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang HNL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lempira Honduras
1 INR 0,32154 HNL
5 INR 1,60772 HNL
10 INR 3,21544 HNL
20 INR 6,43088 HNL
50 INR 16,07720 HNL
100 INR 32,15440 HNL
250 INR 80,38600 HNL
500 INR 160,77200 HNL
1000 INR 321,54400 HNL
2000 INR 643,08800 HNL
5000 INR 1607,72000 HNL
10000 INR 3215,44000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Rupee Ấn Độ
1 HNL 3,11000 INR
5 HNL 15,55000 INR
10 HNL 31,10000 INR
20 HNL 62,20000 INR
50 HNL 155,50000 INR
100 HNL 311,00000 INR
250 HNL 777,50000 INR
500 HNL 1555,00000 INR
1000 HNL 3110,00000 INR
2000 HNL 6220,00000 INR
5000 HNL 15550,00000 INR
10000 HNL 31100,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84570 1,12770 84,60290 1,43675 1,57809 1,04450 24,56530
Bảng Anh 1,18245 1 1,33340 100,03500 1,69882 1,86594 1,23507 29,04610
Đô-la Mỹ 0,88675 0,74996 1 75,02250 1,27405 1,39938 0,92620 21,78350
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,01000 0,01333 1 0,01698 0,01865 0,01235 0,29036

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.