Đổi tiền INR sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

Rupee Ấn Độ sang Lempira Honduras

10.000 inr
2.962,16 hnl

₹1,000 INR = L0,2962 HNL

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lempira Honduras

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lempira Honduras
1 INR0.29622 HNL
5 INR1.48108 HNL
10 INR2.96216 HNL
20 INR5.92432 HNL
50 INR14.81080 HNL
100 INR29.62160 HNL
250 INR74.05400 HNL
300 INR88.86480 HNL
500 INR148.10800 HNL
600 INR177.72960 HNL
1000 INR296.21600 HNL
2000 INR592.43200 HNL
5000 INR1,481.08000 HNL
10000 INR2,962.16000 HNL
25000 INR7,405.40000 HNL
50000 INR14,810.80000 HNL
100000 INR29,621.60000 HNL
1000000 INR296,216.00000 HNL
1000000000 INR296,216,000.00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Rupee Ấn Độ
1 HNL3.37592 INR
5 HNL16.87960 INR
10 HNL33.75920 INR
20 HNL67.51840 INR
50 HNL168.79600 INR
100 HNL337.59200 INR
250 HNL843.98000 INR
500 HNL1,687.96000 INR
1000 HNL3,375.92000 INR
2000 HNL6,751.84000 INR
5000 HNL16,879.60000 INR
10000 HNL33,759.20000 INR