Bảng Anh sang Lempira Honduras

Đổi tiền GBP sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 32,24070 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang HNL

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Lempira Honduras
1 GBP 32,24070 HNL
5 GBP 161,20350 HNL
10 GBP 322,40700 HNL
20 GBP 644,81400 HNL
50 GBP 1612,03500 HNL
100 GBP 3224,07000 HNL
250 GBP 8060,17500 HNL
500 GBP 16120,35000 HNL
1000 GBP 32240,70000 HNL
2000 GBP 64481,40000 HNL
5000 GBP 161203,50000 HNL
10000 GBP 322407,00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Bảng Anh
1 HNL 0,03102 GBP
5 HNL 0,15508 GBP
10 HNL 0,31017 GBP
20 HNL 0,62033 GBP
50 HNL 1,55083 GBP
100 HNL 3,10167 GBP
250 HNL 7,75418 GBP
500 HNL 15,50835 GBP
1000 HNL 31,01670 GBP
2000 HNL 62,03340 GBP
5000 HNL 155,08350 GBP
10000 HNL 310,16700 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,13630 85,31000 1,45401 1,59604 1,04335 24,70300
Bảng Anh 1,17606 1 1,33640 100,33300 1,71006 1,87710 1,22704 29,05320
Đô-la Mỹ 0,88005 0,74828 1 75,07700 1,27960 1,40459 0,91820 21,73990
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01704 0,01871 0,01223 0,28957

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.