Đô-la Canada sang Lempira Honduras

Đổi tiền CAD sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 19,08330 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang HNL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lempira Honduras
1 CAD 19,08330 HNL
5 CAD 95,41650 HNL
10 CAD 190,83300 HNL
20 CAD 381,66600 HNL
50 CAD 954,16500 HNL
100 CAD 1908,33000 HNL
250 CAD 4770,82500 HNL
500 CAD 9541,65000 HNL
1000 CAD 19083,30000 HNL
2000 CAD 38166,60000 HNL
5000 CAD 95416,50000 HNL
10000 CAD 190833,00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Đô-la Canada
1 HNL 0,05240 CAD
5 HNL 0,26201 CAD
10 HNL 0,52402 CAD
20 HNL 1,04803 CAD
50 HNL 2,62008 CAD
100 HNL 5,24017 CAD
250 HNL 13,10043 CAD
500 HNL 26,20085 CAD
1000 HNL 52,40170 CAD
2000 HNL 104,80340 CAD
5000 HNL 262,00850 CAD
10000 HNL 524,01700 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13360 85,60380 1,43576 1,57993 1,04330 23,72790
Bảng Anh 1,16550 1 1,32125 99,77420 1,67343 1,84146 1,21597 27,65570
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75686 1 75,51500 1,26655 1,39373 0,92045 20,93150
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01677 0,01846 0,01219 0,27718

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.