Franc Thụy Sĩ sang Lempira Honduras

Đổi tiền CHF sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 26,30190 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang HNL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lempira Honduras
1 CHF 26,30190 HNL
5 CHF 131,50950 HNL
10 CHF 263,01900 HNL
20 CHF 526,03800 HNL
50 CHF 1315,09500 HNL
100 CHF 2630,19000 HNL
250 CHF 6575,47500 HNL
500 CHF 13150,95000 HNL
1000 CHF 26301,90000 HNL
2000 CHF 52603,80000 HNL
5000 CHF 131509,50000 HNL
10000 CHF 263019,00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Franc Thụy Sĩ
1 HNL 0,03802 CHF
5 HNL 0,19010 CHF
10 HNL 0,38020 CHF
20 HNL 0,76040 CHF
50 HNL 1,90100 CHF
100 HNL 3,80200 CHF
250 HNL 9,50500 CHF
500 HNL 19,01000 CHF
1000 HNL 38,02000 CHF
2000 HNL 76,04000 CHF
5000 HNL 190,10000 CHF
10000 HNL 380,20000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,13075 85,07900 1,44985 1,61087 1,03850 23,99710
Bảng Anh 1,17096 1 1,32405 99,62310 1,69770 1,88625 1,21604 28,09940
Đô-la Mỹ 0,88435 0,75526 1 75,24120 1,28220 1,42460 0,91845 21,22230
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01893 0,01221 0,28206

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.