10 Franc Thụy Sĩ sang Lempira Honduras

Đổi tiền CHF sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 26,74330 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang HNL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lempira Honduras
1 CHF 26,74330 HNL
5 CHF 133,71650 HNL
10 CHF 267,43300 HNL
20 CHF 534,86600 HNL
50 CHF 1337,16500 HNL
100 CHF 2674,33000 HNL
250 CHF 6685,82500 HNL
500 CHF 13371,65000 HNL
1000 CHF 26743,30000 HNL
2000 CHF 53486,60000 HNL
5000 CHF 133716,50000 HNL
10000 CHF 267433,00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Franc Thụy Sĩ
1 HNL 0,03739 CHF
5 HNL 0,18696 CHF
10 HNL 0,37393 CHF
20 HNL 0,74785 CHF
50 HNL 1,86963 CHF
100 HNL 3,73926 CHF
250 HNL 9,34815 CHF
500 HNL 18,69630 CHF
1000 HNL 37,39260 CHF
2000 HNL 74,78520 CHF
5000 HNL 186,96300 CHF
10000 HNL 373,92600 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,14165 84,66020 1,43209 1,58211 1,04340 23,17830
Bảng Anh 1,19760 1 1,36730 101,39300 1,71514 1,89482 1,24958 27,75960
Đô-la Mỹ 0,87590 0,73137 1 74,15600 1,25440 1,38581 0,91395 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01692 0,01869 0,01232 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.