Euro sang Lempira Honduras

Đổi tiền EUR sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 27,39450 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang HNL

Cách để chuyển từ Euro sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lempira Honduras
1 EUR 27,39450 HNL
5 EUR 136,97250 HNL
10 EUR 273,94500 HNL
20 EUR 547,89000 HNL
50 EUR 1369,72500 HNL
100 EUR 2739,45000 HNL
250 EUR 6848,62500 HNL
500 EUR 13697,25000 HNL
1000 EUR 27394,50000 HNL
2000 EUR 54789,00000 HNL
5000 EUR 136972,50000 HNL
10000 EUR 273945,00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Euro
1 HNL 0,03650 EUR
5 HNL 0,18252 EUR
10 HNL 0,36504 EUR
20 HNL 0,73007 EUR
50 HNL 1,82519 EUR
100 HNL 3,65037 EUR
250 HNL 9,12593 EUR
500 HNL 18,25185 EUR
1000 HNL 36,50370 EUR
2000 HNL 73,00740 EUR
5000 HNL 182,51850 EUR
10000 HNL 365,03700 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85210 1,13510 84,95260 1,44549 1,58622 1,04250 24,09160
Bảng Anh 1,17357 1 1,33215 99,70010 1,69643 1,86158 1,22345 28,27380
Đô-la Mỹ 0,88095 0,75067 1 74,84150 1,27345 1,39743 0,91840 21,22420
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01336 1 0,01702 0,01867 0,01227 0,28359

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.