Đổi tiền RON sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

Leu Romania sang Lempira Honduras

1.000 ron
5.343,64 hnl

L1,000 RON = L5,344 HNL

Mid-market exchange rate at 20:07
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leu Romania sang Lempira Honduras

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RON trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RON sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Lempira Honduras
1 RON5.34364 HNL
5 RON26.71820 HNL
10 RON53.43640 HNL
20 RON106.87280 HNL
50 RON267.18200 HNL
100 RON534.36400 HNL
250 RON1,335.91000 HNL
500 RON2,671.82000 HNL
1000 RON5,343.64000 HNL
2000 RON10,687.28000 HNL
5000 RON26,718.20000 HNL
10000 RON53,436.40000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Leu Romania
1 HNL0.18714 RON
5 HNL0.93569 RON
10 HNL1.87138 RON
20 HNL3.74276 RON
50 HNL9.35690 RON
100 HNL18.71380 RON
250 HNL46.78450 RON
500 HNL93.56900 RON
1000 HNL187.13800 RON
2000 HNL374.27600 RON
5000 HNL935.69000 RON
10000 HNL1,871.38000 RON