Đô-la Úc sang Lempira Honduras

Đổi tiền AUD sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 17,26820 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang HNL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lempira Honduras
1 AUD 17,26820 HNL
5 AUD 86,34100 HNL
10 AUD 172,68200 HNL
20 AUD 345,36400 HNL
50 AUD 863,41000 HNL
100 AUD 1726,82000 HNL
250 AUD 4317,05000 HNL
500 AUD 8634,10000 HNL
1000 AUD 17268,20000 HNL
2000 AUD 34536,40000 HNL
5000 AUD 86341,00000 HNL
10000 AUD 172682,00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Đô-la Úc
1 HNL 0,05791 AUD
5 HNL 0,28955 AUD
10 HNL 0,57910 AUD
20 HNL 1,15820 AUD
50 HNL 2,89549 AUD
100 HNL 5,79099 AUD
250 HNL 14,47748 AUD
500 HNL 28,95495 AUD
1000 HNL 57,90990 AUD
2000 HNL 115,81980 AUD
5000 HNL 289,54950 AUD
10000 HNL 579,09900 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,13145 84,74730 1,44311 1,58400 1,04280 24,08110
Bảng Anh 1,17696 1 1,33175 99,75010 1,69858 1,86441 1,22733 28,34420
Đô-la Mỹ 0,88380 0,75089 1 74,90150 1,27545 1,39997 0,92170 21,28340
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01335 1 0,01703 0,01869 0,01231 0,28415

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.