Đô-la Mỹ sang Lempira Honduras

Đổi tiền USD sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 24,12500 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang HNL

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lempira Honduras
1 USD 24,12500 HNL
5 USD 120,62500 HNL
10 USD 241,25000 HNL
20 USD 482,50000 HNL
50 USD 1206,25000 HNL
100 USD 2412,50000 HNL
250 USD 6031,25000 HNL
500 USD 12062,50000 HNL
1000 USD 24125,00000 HNL
2000 USD 48250,00000 HNL
5000 USD 120625,00000 HNL
10000 USD 241250,00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Đô-la Mỹ
1 HNL 0,04145 USD
5 HNL 0,20725 USD
10 HNL 0,41451 USD
20 HNL 0,82902 USD
50 HNL 2,07254 USD
100 HNL 4,14508 USD
250 HNL 10,36270 USD
500 HNL 20,72540 USD
1000 HNL 41,45080 USD
2000 HNL 82,90160 USD
5000 HNL 207,25400 USD
10000 HNL 414,50800 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13195 84,81140 1,44216 1,58237 1,04310 24,08450
Bảng Anh 1,17709 1 1,33235 99,82630 1,69748 1,86251 1,22783 28,34840
Đô-la Mỹ 0,88345 0,75055 1 74,92500 1,27405 1,39792 0,92150 21,27700
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01700 0,01866 0,01230 0,28398

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.