250 Đô-la Mỹ sang Lempira Honduras

Đổi tiền USD sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 24,60440 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang HNL

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lempira Honduras
1 USD 24,60440 HNL
5 USD 123,02200 HNL
10 USD 246,04400 HNL
20 USD 492,08800 HNL
50 USD 1230,22000 HNL
100 USD 2460,44000 HNL
250 USD 6151,10000 HNL
500 USD 12302,20000 HNL
1000 USD 24604,40000 HNL
2000 USD 49208,80000 HNL
5000 USD 123022,00000 HNL
10000 USD 246044,00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Đô-la Mỹ
1 HNL 0,04064 USD
5 HNL 0,20322 USD
10 HNL 0,40643 USD
20 HNL 0,81286 USD
50 HNL 2,03215 USD
100 HNL 4,06431 USD
250 HNL 10,16078 USD
500 HNL 20,32155 USD
1000 HNL 40,64310 USD
2000 HNL 81,28620 USD
5000 HNL 203,21550 USD
10000 HNL 406,43100 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13505 84,47600 1,41762 1,57100 1,03910 23,22430
Bảng Anh 1,20034 1 1,36240 101,39600 1,70157 1,88567 1,24727 27,87610
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73400 1 74,42490 1,24895 1,38408 0,91545 20,46100
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01860 0,01230 0,27492

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.