5000 Lempira Honduras sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền HNL sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HNL = 0,04065 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HNL sang USD

Cách để chuyển từ Lempira Honduras sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HNL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HNL sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Đô-la Mỹ
1 HNL 0,04065 USD
5 HNL 0,20325 USD
10 HNL 0,40651 USD
20 HNL 0,81302 USD
50 HNL 2,03254 USD
100 HNL 4,06508 USD
250 HNL 10,16270 USD
500 HNL 20,32540 USD
1000 HNL 40,65080 USD
2000 HNL 81,30160 USD
5000 HNL 203,25400 USD
10000 HNL 406,50800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lempira Honduras
1 USD 24,59980 HNL
5 USD 122,99900 HNL
10 USD 245,99800 HNL
20 USD 491,99600 HNL
50 USD 1229,99000 HNL
100 USD 2459,98000 HNL
250 USD 6149,95000 HNL
500 USD 12299,90000 HNL
1000 USD 24599,80000 HNL
2000 USD 49199,60000 HNL
5000 USD 122999,00000 HNL
10000 USD 245998,00000 HNL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13260 84,45230 1,41649 1,57568 1,03885 23,10330
Bảng Anh 1,20062 1 1,35975 101,39000 1,70057 1,89169 1,24727 27,73690
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73543 1 74,56500 1,25065 1,39121 0,91725 20,39850
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.