10 Lempira Honduras sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền HNL sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HNL = 0,04064 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HNL sang USD

Cách để chuyển từ Lempira Honduras sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HNL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HNL sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Đô-la Mỹ
1 HNL 0,04064 USD
5 HNL 0,20318 USD
10 HNL 0,40637 USD
20 HNL 0,81274 USD
50 HNL 2,03184 USD
100 HNL 4,06369 USD
250 HNL 10,15922 USD
500 HNL 20,31845 USD
1000 HNL 40,63690 USD
2000 HNL 81,27380 USD
5000 HNL 203,18450 USD
10000 HNL 406,36900 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lempira Honduras
1 USD 24,60820 HNL
5 USD 123,04100 HNL
10 USD 246,08200 HNL
20 USD 492,16400 HNL
50 USD 1230,41000 HNL
100 USD 2460,82000 HNL
250 USD 6152,05000 HNL
500 USD 12304,10000 HNL
1000 USD 24608,20000 HNL
2000 USD 49216,40000 HNL
5000 USD 123041,00000 HNL
10000 USD 246082,00000 HNL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,14065 84,69900 1,42792 1,58248 1,04285 23,14820
Bảng Anh 1,19610 1 1,36435 101,31000 1,70796 1,89283 1,24735 27,68800
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73295 1 74,25500 1,25185 1,38735 0,91425 20,29390
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27330

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.