1 Franc Thụy Sĩ sang Lempira Honduras

Đổi tiền CHF sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 26,45310 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang HNL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lempira Honduras
1 CHF 26,45310 HNL
5 CHF 132,26550 HNL
10 CHF 264,53100 HNL
20 CHF 529,06200 HNL
50 CHF 1322,65500 HNL
100 CHF 2645,31000 HNL
250 CHF 6613,27500 HNL
500 CHF 13226,55000 HNL
1000 CHF 26453,10000 HNL
2000 CHF 52906,20000 HNL
5000 CHF 132265,50000 HNL
10000 CHF 264531,00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Franc Thụy Sĩ
1 HNL 0,03780 CHF
5 HNL 0,18901 CHF
10 HNL 0,37803 CHF
20 HNL 0,75605 CHF
50 HNL 1,89014 CHF
100 HNL 3,78027 CHF
250 HNL 9,45068 CHF
500 HNL 18,90135 CHF
1000 HNL 37,80270 CHF
2000 HNL 75,60540 CHF
5000 HNL 189,01350 CHF
10000 HNL 378,02700 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83195 1,11515 83,71870 1,41920 1,58661 1,03760 23,14110
Bảng Anh 1,20200 1 1,34045 100,63300 1,70592 1,90716 1,24719 27,81650
Đô-la Mỹ 0,89675 0,74602 1 75,07390 1,27265 1,42278 0,93045 20,75160
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01332 1 0,01695 0,01895 0,01239 0,27642

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.