1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Lempira Honduras

Đổi tiền CHF sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 26,91630 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang HNL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lempira Honduras
1 CHF 26,91630 HNL
5 CHF 134,58150 HNL
10 CHF 269,16300 HNL
20 CHF 538,32600 HNL
50 CHF 1345,81500 HNL
100 CHF 2691,63000 HNL
250 CHF 6729,07500 HNL
500 CHF 13458,15000 HNL
1000 CHF 26916,30000 HNL
2000 CHF 53832,60000 HNL
5000 CHF 134581,50000 HNL
10000 CHF 269163,00000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Franc Thụy Sĩ
1 HNL 0,03715 CHF
5 HNL 0,18576 CHF
10 HNL 0,37152 CHF
20 HNL 0,74305 CHF
50 HNL 1,85762 CHF
100 HNL 3,71523 CHF
250 HNL 9,28807 CHF
500 HNL 18,57615 CHF
1000 HNL 37,15230 CHF
2000 HNL 74,30460 CHF
5000 HNL 185,76150 CHF
10000 HNL 371,52300 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,14065 84,69900 1,42781 1,58270 1,04280 23,15690
Bảng Anh 1,19617 1 1,36435 101,31000 1,70783 1,89309 1,24737 27,69840
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73295 1 74,25500 1,25175 1,38754 0,91425 20,30150
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01869 0,01231 0,27340

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.