5 Lempira Honduras sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền HNL sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HNL = 0,03783 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HNL sang CHF

Cách để chuyển từ Lempira Honduras sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HNL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HNL sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Franc Thụy Sĩ
1 HNL 0,03783 CHF
5 HNL 0,18913 CHF
10 HNL 0,37826 CHF
20 HNL 0,75651 CHF
50 HNL 1,89128 CHF
100 HNL 3,78257 CHF
250 HNL 9,45642 CHF
500 HNL 18,91285 CHF
1000 HNL 37,82570 CHF
2000 HNL 75,65140 CHF
5000 HNL 189,12850 CHF
10000 HNL 378,25700 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lempira Honduras
1 CHF 26,43700 HNL
5 CHF 132,18500 HNL
10 CHF 264,37000 HNL
20 CHF 528,74000 HNL
50 CHF 1321,85000 HNL
100 CHF 2643,70000 HNL
250 CHF 6609,25000 HNL
500 CHF 13218,50000 HNL
1000 CHF 26437,00000 HNL
2000 CHF 52874,00000 HNL
5000 CHF 132185,00000 HNL
10000 CHF 264370,00000 HNL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.