Rupee Ấn Độ sang Baht Thái

Đổi tiền INR sang THB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,45221 THB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang THB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Baht Thái

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và THB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang THB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Baht Thái
1 INR 0,45221 THB
5 INR 2,26105 THB
10 INR 4,52211 THB
20 INR 9,04422 THB
50 INR 22,61055 THB
100 INR 45,22110 THB
250 INR 113,05275 THB
500 INR 226,10550 THB
1000 INR 452,21100 THB
2000 INR 904,42200 THB
5000 INR 2261,05500 THB
10000 INR 4522,11000 THB
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Rupee Ấn Độ
1 THB 2,21136 INR
5 THB 11,05680 INR
10 THB 22,11360 INR
20 THB 44,22720 INR
50 THB 110,56800 INR
100 THB 221,13600 INR
250 THB 552,84000 INR
500 THB 1105,68000 INR
1000 THB 2211,36000 INR
2000 THB 4422,72000 INR
5000 THB 11056,80000 INR
10000 THB 22113,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,12995 84,70670 1,44713 1,59361 1,04030 24,05140
Bảng Anh 1,17709 1 1,33010 99,71090 1,70346 1,87589 1,22453 28,31170
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75182 1 74,96500 1,28070 1,41034 0,92065 21,28540
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01881 0,01228 0,28394

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.